Khi làm việc với hệ thống điện 3 pha, việc hiểu rõ U dây và U pha là điều rất quan trọng. Bài viết dưới đây, Điện Châu Á sẽ giúp bạn nắm được khái niệm U dây và U pha là gì, cách phân biệt, công thức tính cũng như ứng dụng của 2 đại lượng này trong thực tế.
1. U dây, U pha là gì?
1.1. U dây là gì?
Điện áp dây (U dây) được định nghĩa là sự khác biệt về điện thế giữa hai điểm: một điểm có điện áp cao và một điểm có điện áp thấp. Nói một cách đơn giản, điện áp dây là hiệu điện thế giữa dây pha A và dây pha B, giữa dây pha A và dây pha C, hoặc giữa dây pha B và dây pha C.
Theo công thức tính toán cho dòng điện hình sin:

Ví dụ phép đó điện áp dây
Ta có thể thực hiện các phép đo như sau:
Khi đo điện áp giữa pha A và pha B, kết quả nhận được là 380V. Đo điện áp giữa pha A và pha C cũng cho ra giá trị là 380V. Cuối cùng, đo điện áp giữa pha B và pha C cũng mang lại kết quả là 380V.
1.2. U pha là gì?
Điện áp pha (U pha) là hiệu điện thế được đo giữa dây pha và dây trung tính trong hệ thống điện 3 pha. Nó chính là điện áp đo được trên một dây cụ thể, tức là hiệu điện thế giữa hai đầu của dây đó.
Chẳng hạn, nếu điện áp của một hệ thống gia đình là 220V, thì điện áp trên một dây pha cụ thể cũng sẽ là 220V.
Dưới đây là những thông tin chi tiết về điện áp pha:
- U pha là điện áp giữa dây pha A và dây trung tính N.
- U pha cũng có thể được xác định bằng điện áp giữa dây pha B và dây trung tính (N), hoặc giữa dây pha C và dây trung tính (N).
Khi thực hiện đo điện áp pha:
- Khi đo giữa dây pha A và dây trung tính N, giá trị U pha là 220VAC.
- Khi đo giữa dây pha B và dây trung tính N, giá trị U pha cũng là 220VAC.
- Khi đo giữa dây pha C và dây trung tính N, U pha vẫn là 220VAC.
Xem thêm: Hệ số công suất là gì? Cách tính và phương pháp tăng hệ số công suất
2. U dây và U pha khác nhau như thế nào?
U dây và U pha đều là đại lượng điện áp trong hệ thống điện 3 pha, nhưng chúng có điểm đo và giá trị khác nhau.
| Tiêu chí | U dây (Điện áp dây) | U pha (Điện áp pha) |
| Khái niệm | Điện áp đo giữa hai dây pha bất kỳ. | Điện áp đo giữa một dây pha và dây trung tính (N). |
| Ký hiệu | Ud hoặc ULL | Up hoặc ULN |
| Vị trí đo | Giữa pha A–B, B–C hoặc C–A. | Giữa pha A–N, B–N hoặc C–N. |
| Giá trị trong hệ thống 3 pha 380V | Khoảng 380V. | Khoảng 220V. |
| Ứng dụng | Cấp điện cho các thiết bị 3 pha như động cơ, máy bơm, máy nén khí, tủ điện công nghiệp. | Cấp điện cho các thiết bị 1 pha như đèn chiếu sáng, ổ cắm, quạt, tivi,… |
Nếu bạn đang có nhu cầu thiết kế và thi công tủ điện công nghiệp cho công ty, nhà máy sản xuất,… hãy liên hệ ngay với Điện Châu Á qua số 0918 39 30 93 để được hỗ trợ nhanh chóng. Điện Châu Á với lợi thế là nhà phân phối thiết bị điện công nghiệp sỉ và lẻ nổi tiếng tại TPHCM nên sẽ cung cấp dịch vụ lắp đặt tủ điện trọn gói với chi phí hợp lý.
3. Công thức tính điện áp dây và điện áp pha
Việc tính toán điện áp pha và điện áp dây là quá trình xác định điện áp giữa hai điểm A và B trong mạch điện, được ký hiệu là UAB. Công thức để tính được xác định như sau:
UAB = VA – VB
Trong đó, VA và VB là điện áp tại điểm A và B so với điểm nối đất hoặc điểm mát.
Công thức tính dòng điện xoay chiều 3 pha là:
I = P/(√3 x U x cos phi x hiệu suất)
Trong đó:
- I: là dòng điện
- P: là công suất
- U: là điện áp (thường là 380V)
- Cos phi: là hệ số công suất
- Hiệu suất: là hiệu suất của thiết bị sử dụng điện.
4. Ứng dụng của U dây và U pha trong thực tế
Trong hệ thống phân phối điện
- Điện áp pha: Dùng để cấp điện cho các phụ tải 1 pha như đèn chiếu sáng, ổ cắm và các thiết bị điện dân dụng, đồng thời phục vụ việc đo lường, giám sát điện áp.
- Điện áp dây: Cấp nguồn cho các thiết bị và động cơ 3 pha trong nhà máy, xưởng sản xuất và các hệ thống công nghiệp.

Điện áp dây và điện áp pha trong hệ thống phân phối điện
Trong trạm biến áp
- Điện áp pha: Được sử dụng để giám sát, đo lường và kiểm tra điện áp trong quá trình vận hành.
- Điện áp dây: Cấp nguồn cho các thiết bị điện 3 pha và các hệ thống phụ trợ trong trạm biến áp.

U dây và U pha ứng dụng trong trạm biến áp
Trong hệ thống truyền tải điện
- Điện áp pha: Hỗ trợ đo lường, giám sát và điều khiển điện áp nhằm đảm bảo hệ thống vận hành ổn định.
- Điện áp dây: Đóng vai trò truyền tải điện năng giữa nhà máy điện, trạm biến áp và các khu vực tiêu thụ, đáp ứng nhu cầu cung cấp điện cho hệ thống điện 3 pha.
Nhìn chung, điện áp pha chủ yếu được sử dụng để cấp điện cho các phụ tải 1 pha, đồng thời phục vụ công tác đo lường và giám sát hệ thống điện. Trong khi đó, điện áp dây được ứng dụng chủ yếu để truyền tải điện năng và cấp nguồn cho các thiết bị, động cơ 3 pha trong lĩnh vực công nghiệp và sản xuất.
Xem ngay: Dây cáp điện CV – Giải pháp truyền tải điện an toàn và hiệu quả cho mọi công trình
Hy vọng những thông tin trên đã giúp bạn hiểu rõ U dây và U pha là gì, cũng như cách phân biệt giữa hai đại lượng này. Việc nắm vững đặc điểm và mối quan hệ giữa U dây và U pha sẽ hỗ trợ quá trình thiết kế, lắp đặt và vận hành hệ thống điện hiệu quả, an toàn và chính xác hơn.
