Hướng dẫn 4 cách tính tụ bù chính xác, chi tiết và dễ hiểu

Có nhiều phương pháp để tính toán dung lượng tụ bù, nhằm đảm bảo hệ số công suất (cos phi) luôn đạt mức tiêu chuẩn. Nếu bạn đang tìm kiếm cách tính tụ bù chính xác, chi tiết và dễ hiểu, hãy tham khảo nội dung trong bài viết dưới đây. Điện Châu Á sẽ giới thiệu các phương pháp tính toán phổ biến hiện nay, giúp bạn xác định đúng công suất cần bù, từ đó nâng cao hiệu quả vận hành và tối ưu chi phí điện năng.

1. Các cách tính tụ bù phổ biến

Tùy thuộc vào điều kiện và hoàn cảnh cụ thể, bạn có thể áp dụng một trong các cách tính tụ bù sau đây để đảm bảo thiết bị hoạt động hiệu quả, tiêu thụ đúng công suất và duy trì hệ số cos phi mong muốn.

Tụ bù giúp hạn chế nộp phạt do không đạt mức công suất cos phi quy định

Tụ bù giúp hạn chế nộp phạt do không đạt mức công suất cos phi quy định

1.1. Tính tụ bù từ công suất trạm biến áp

Trong trường hợp hệ thống điện mới chỉ có trạm biến áp mà chưa có phụ tải, và bạn cần lắp đặt tụ bù, việc tính toán dung lượng tụ bù sao cho phù hợp với hệ thống điện là rất quan trọng. Để thực hiện việc này, bạn có thể sử dụng công thức sau:

Qb = (0.4 – 0.5) * Smba

Lưu ý: Khi áp dụng phương pháp này là nó chỉ phù hợp với các loại tải có hệ số cos phi trung bình từ 0.75 trở lên và các trạm biến áp hoạt động với tải tối đa không quá 80%.

Cách tính tụ bù từ công suất trạm biến áp

Cách tính tụ bù từ công suất trạm biến áp

1.2. Tính tụ bù từ công suất tiêu thụ và cos phi thực tế

Dung lượng tụ bù có thể được tính theo công thức sau:

Qb = P * (tgφ1 – tgφ2)

Để lựa chọn tụ bù phù hợp cho một tải cụ thể, bạn cần biết 2 yếu tố chính:

  • Công suất (P) của tải.
  • Hệ số công suất (cosφ) của tải.

Giả sử bạn đã biết công suất của tải là P, bạn cần lưu ý những điểm sau:

  • Hệ số công suất của tải trước khi bù là cosφ1, tương ứng với góc φ1 và giá trị tgφ1 (trước khi bù, cosφ1 thường nhỏ và tgφ1 lớn).
  • Hệ số công suất sau khi bù là cosφ2, tương ứng với góc φ2 và giá trị tgφ2 (sau khi bù, cosφ2 thường lớn và tgφ2 nhỏ).

Công suất phản kháng cần bù cho tải sẽ là: qb = P * (tgφ1 – tgφ2).

Dựa vào công suất cần bù này, bạn có thể chọn loại tụ bù phù hợp bằng cách tham khảo bảng thông số kỹ thuật của nhà cung cấp.

Tìm hiểu thêm: Thế nào là tụ bù cos phi? Phân loại, ưu điểm và cách lắp đặt

1.3. Tính tụ bù bằng bảng tra

Việc sử dụng bảng tra cứu hệ số tụ bù là phương pháp tính dung lượng nhanh chóng và đơn giản nhất. Nó không yêu cầu tính phức tạp như các phương pháp khác và tiết kiệm thời gian đo đạc, tính toán. 

Thực chất, đây là cách ghi lại kết quả của phương pháp tính toán dựa trên công suất tiêu thụ và hệ số cos phi. Công thức áp dụng ở đây là: 

Q bù = Công suất tải (P) x k

Để xác định giá trị của k, chúng ta sẽ đối chiếu các thông số tương ứng được liệt kê trong bảng tra hệ số dưới đây:

Bảng tra hệ số tụ bù
Cosφ2

cosφ1

0.900.910.920.930.940.950.960.970.980.991.00
0.501.251.281.311.341.371.401.441.481.531.591.73
0.511.201.231.261.291.321.361.391.441.481.541.69
0.521.161.191.221.251.281.311.351.391.441.501.64
0.531.121.141.171.201.241.271.311.351.401.461.60
0.541.071.101.131.161.201.231.271.311.361.421.56
0.551.031.061.091.121.161.191.231.271.321.381.52
0.561.001.021.051.081.121.151.191.231.281.341.48
0.570.960.991.021.051.081.111.151.191.241.301.44
0.580.920.950.981.011.041.081.111.151.201.261.40
0.590.880.910.940.971.011.041.081.121.171.231.37
0.600.850.880.910.940.971.001.041.081.131.191.33
0.610.810.840.870.900.940.971.011.051.101.161.30
0.620.780.810.840.870.900.940.971.011.061.121.27
0.630.750.780.810.840.870.900.940.981.031.091.23
0.640.720.740.770.810.840.870.910.951.001.061.20
0.650.680.710.740.770.810.840.880.920.971.031.17
0.660.650.680.710.740.780.810.850.890.941.001.14
0.670.620.650.680.710.750.780.820.860.900.971.11
0.680.590.620.650.680.720.750.790.830.880.941.08
0.690.560.590.620.650.690.720.760.800.850.911.05
0.700.540.560.590.620.660.690.730.770.820.881.02
0.710.510.540.570.600.630.660.700.740.790.850.99
0.720.480.510.540.570.600.640.670.710.760.820.96
0.730.450.480.510.540.570.610.640.690.730.790.94
0.740.420.450.480.510.550.580.620.660.710.770.91
0.750.400.430.460.490.520.550.590.630.680.740.88
0.760.370.400.430.460.490.530.560.600.650.710.86
0.770.340.370.400.430.470.500.540.580.630.690.83
0.780.320.350.380.410.440.470.510.550.600.660.80
0.790.290.320.350.380.410.450.480.530.570.630.78
0.800.270.290.320.350.390.420.460.500.550.610.75
0.810.240.270.300.330.360.400.430.470.520.580.72
0.820.210.240.270.300.340.370.410.450.490.560.70
0.830.190.220.250.280.310.340.380.420.470.530.67
0.840.160.190.220.250.280.320.350.400.440.500.65
0.850.140.160.190.220.260.290.330.370.420.480.62
0.860.110.140.170.200.230.260.300.340.390.450.59
0.870.080.110.140.170.200.240.280.320.360.420.57
0.880.060.080.110.140.180.210.250.290.340.400.54

1.4. Tính tụ bù từ hóa đơn điện

Đối với các hộ gia đình và doanh nghiệp, có thể áp dụng phương pháp tính toán dung lượng tụ bù dựa trên thông tin từ hóa đơn tiền điện. Sau khi thu thập các chỉ số cần thiết từ hóa đơn, bạn hãy ghi lại các dữ liệu sau: hệ số cosφ1, lượng điện năng tiêu thụ thông thường, vào giờ cao điểm và giờ thấp điểm. Khi đã có đầy đủ các số liệu này, bạn tiến hành các bước sau:

  • Bước 1: Tính tổng lượng điện năng tiêu thụ trong tháng = Lượng điện tiêu thụ giờ bình thường + Lượng điện tiêu thụ giờ cao điểm + Lượng điện tiêu thụ giờ thấp điểm
  • Bước 2: Tính lượng điện năng tiêu thụ trung bình mỗi ngày = Tổng lượng điện năng tiêu thụ tháng / 30 ngày
  • Bước 3: Tính công suất trung bình = Lượng điện năng tiêu thụ mỗi ngày / 24 giờ
  • Bước 4: Sử dụng bảng tra hệ số công suất để tìm giá trị k, dựa trên việc đối chiếu từ hệ số cosφ1 đến hệ số cosφ2 mong muốn là 0.95 (theo quy định).
  • Bước 5: Tính dung lượng tụ bù cần thiết = Công suất trung bình x k
Dựa vào thông số trên hóa đơn tiền điện có thể tính được dung lượng tụ bù

Dựa vào thông số trên hóa đơn tiền điện có thể tính được dung lượng tụ bù

Khám phá thêm: Công suất tiêu thụ điện là gì? Cách tính chính xác nhất 

2. Điện Châu Á – Địa chỉ cung cấp tụ bù chính hãng, uy tín

Công ty Điện Châu Á là một địa chỉ uy tín, chuyên cung cấp tụ bù chính hãng và các thiết bị điện công nghiệp chất lượng cao tại Việt Nam. Với hơn 10 năm hoạt động trong lĩnh vực phân phối vật tư điện, Điện Châu Á luôn đặt tiêu chí chất lượng, chính hãng và giá cả cạnh tranh lên hàng đầu, nhằm đáp ứng tốt nhất nhu cầu của khách hàng từ doanh nghiệp đến hộ gia đình và các dự án lớn nhỏ trên cả nước.

Điện Châu Á tự hào là nhà phân phối chính thức nhiều thương hiệu tụ bù uy tín trên thị trường đảm bảo sản phẩm nhập khẩu có CO, CQ đầy đủ, độ bền cao và hiệu suất ổn định theo tiêu chuẩn quốc tế. 

Tụ bù MikroTụ bù SamwhaTụ bù Nuintek
Tụ bù EpcosTụ bù ShizukiTụ bù Ducati
Tụ bù EnerluxTụ bù SinoTụ bù Havells

Một trong những lợi thế nổi bật của Điện Châu Á là danh mục sản phẩm đa dạng, giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn tụ bù phù hợp với hệ thống điện 1 pha hoặc 3 pha, từ các dòng tụ khô đến tụ dầu với nhiều mức công suất khác nhau. Ngoài ra, công ty còn cam kết dịch vụ tư vấn kỹ thuật chuyên sâu, hỗ trợ khách hàng chọn đúng sản phẩm phù hợp với hệ thống điện và mang đến giải pháp tiết kiệm điện năng hiệu quả.

Với đội ngũ tư vấn giàu kinh nghiệm và chính sách sau bán hàng tận tâm, Điện Châu Á không chỉ là nơi bán sản phẩm mà còn đồng hành cùng khách hàng trong quá trình sử dụng và bảo trì thiết bị, mang đến trải nghiệm dịch vụ hoàn chỉnh và an tâm tuyệt đối.

Thiết bị Điện Châu Á - Nơi cung cấp các thiết bị điện công nghiệp uy tín, chính hãng

Thiết bị Điện Châu Á – Nơi cung cấp các thiết bị điện công nghiệp uy tín, chính hãng

Bài viết phía trên, Điện Châu Á đã hướng dẫn chi tiết về các phương pháp tính tụ bù. Hy vọng rằng thông tin này sẽ hỗ trợ bạn trong việc xác định chính xác dung lượng tụ bù cần thiết để đảm bảo hệ số cos phi luôn đạt tiêu chuẩn. Nếu có bất kỳ câu hỏi hoặc thắc mắc nào, vui lòng liên hệ ngay với chúng tôi qua số hotline 0918 39 30 93. Đội ngũ hỗ trợ khách hàng luôn sẵn sàng hỗ trợ và giải đáp mọi yêu cầu của bạn!